menu_book
見出し語検索結果 "sáo rỗng" (1件)
sáo rỗng
日本語
形空虚な、陳腐な
Tổng thống Donald Trump một lần nữa phải rút lui sau những lời đe dọa sáo rỗng.
トランプ大統領は空虚な脅し文句の後、再び撤退しなければならなかった。
swap_horiz
類語検索結果 "sáo rỗng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sáo rỗng" (1件)
Tổng thống Donald Trump một lần nữa phải rút lui sau những lời đe dọa sáo rỗng.
トランプ大統領は空虚な脅し文句の後、再び撤退しなければならなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)